握り (にぎり) — grip, handle

にぎ grip
Tần suất #9967 2 ký tự noun

nigiri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • grip
  • handle

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.