相手方 (あいてがた) — the other party, opposite side, tương thủ phương

あいがた the other party
Tần suất #7425 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

aitegata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • the other party
  • opposite side
  • tương thủ phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.