線 — đường, tuyến
せん
線
đường
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
15 nét
transport
U+7DDA
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #382
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1366
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- đường
- tuyến
Từ vựng
せん sen On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
線
sen
đường
回
線
kaisen
circuit
直
線
chokusen
straight line
車
線
shasen
traffic lane
目
線
mesen
mắt cấp độ
前
線
zensen
phía trước đường
赤
外
線
sekigaisen
infrared rays
一
線
issen
phía trước đường
路
線
rosen
route
曲
線
kyokusen
curve
号
線
gousen
đường số
線
路
senro
railroad track
配
線
haisen
wiring
無
線
musen
wireless
戦
線
sensen
trận chiến đường
最
前
線
saizensen
phía trước đường
新
幹
線
shinkansen
bullet train
幹
線
kansen
main line
視
線
shisen
line of sight
放
射
線
houshasen
radiation
沿
線
ensen
along a railway line
脱
線
dassen
derailment
紫
外
線
shigaisen
ultraviolet rays
Thành phần
Khối cấu tạo
いと
糸
tơ
#120
Phono-semantic compound (形声). 糸 (thread/silk) gives the meaning. The right side provides the phonetic sen. A line.