紫外線 (しがいせん) — ultraviolet rays, UV, tử ngoại tuyến

がいせん ultraviolet rays
Tần suất #7188 3 ký tự 漢語 kango noun

shigaisen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ultraviolet rays
  • UV
  • tử ngoại tuyến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.