⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
weather
weather
Kanji
(13)
き
気
khí
はれる
晴
tạnh
あたたかい
温
ấm
あつい
暑
nóng
さむ
寒
lạnh
れい
冷
lạnh
あつ
圧
áp lực
あたたかい
暖
ấm
かわく
乾
uống
かみなり
雷
sấm
しめる
湿
ẩm
きり
霧
sương mù
くもる
曇
mây
Words
(6)
寒
(
さむ
)
い
lạnh
暑
(
あつ
)
い
nóng
暖
(
あたた
)
か
い
ấm
台
(
たい
)
風
(
ふう
)
typhoon
晴
(
は
)
れ
clear weather
涼
(
すず
)
し
い
mát
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send