宿 — trọ, túc

やど 宿 trọ
Lớp 3 11 nét school
U+5BBF Tần suất #701 Heisig #1070

Nghĩa

  • trọ
  • túc

Từ vựng

やど yado Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Được dùng làm thành phần trong (1)

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.