宿命 (しゅくめい) — fate, destiny, túc mệnh

宿しゅくめい fate
Tần suất #7104 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shukumei

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fate
  • destiny
  • túc mệnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.