型 — khuôn, hình

かた khuôn
Lớp 4 9 nét
U+578B Tần suất #482 Heisig #735

Nghĩa

  • khuôn
  • hình

Từ vựng

かた ・がた kata Kun'yomi

けい kei On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.