割 — cắt

わり cắt
Lớp 6 12 nét math
U+5272 Tần suất #318 Heisig #1673

Nghĩa

  • cắt

Từ vựng

わり wari Kun'yomi

かつ katsu On'yomi

sa Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.