割れ (われ) — crack, split

crack
Tần suất #8073 Lớp 6 2 ký tự noun

ware

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • crack
  • split

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.