割り当て (わりあて) — allocation, assignment

allocation
Tần suất #8797 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago noun

wariate

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • allocation
  • assignment

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.