なお straight
U+76F4 JLPT 3 Lớp 2 8 nét Tần suất #246 Heisig #73

Nghĩa

  • straight
  • fix
  • direct
  • honest

Từ vựng

ただ tada Kun'yomi

なお nao Kun'yomi

じき jiki On'yomi

Thứ tự nét

  1. 直 sau nét thứ 1
    1
  2. 直 sau nét thứ 2
    2
  3. 直 sau nét thứ 3
    3
  4. 直 sau nét thứ 4
    4
  5. 直 sau nét thứ 5
    5
  6. 直 sau nét thứ 6
    6
  7. 直 sau nét thứ 7
    7
  8. 直 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)