清 — sạch, thanh
きよい
清
sạch
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
11 nét
U+6E05
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #705
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1537
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- sạch
- thanh
Từ vựng
きよ kiyo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
せい sei On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Thành phần
Khối cấu tạo
Phono-semantic compound (形声). 氵 (water radical, from 水) gives the meaning domain — purity, clarity. 青 (sei, blue-green) provides both the sound and a connotation of freshness. Clean water is clear and blue-green.