さと village
U+91CC Lớp 2 7 nét Tần suất #1096 Heisig #177 Bộ thủ #166

Nghĩa

  • village
  • ri (unit of distance)

Từ vựng

さと sato Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 里 sau nét thứ 1
    1
  2. 里 sau nét thứ 2
    2
  3. 里 sau nét thứ 3
    3
  4. 里 sau nét thứ 4
    4
  5. 里 sau nét thứ 5
    5
  6. 里 sau nét thứ 6
    6
  7. 里 sau nét thứ 7
    7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)