たけ bamboo
U+7AF9 JLPT 2 Lớp 1 6 nét Tần suất #593 Heisig #939 Bộ thủ #118

Nghĩa

  • bamboo

Từ vựng

たけ take Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 竹 sau nét thứ 1
    1
  2. 竹 sau nét thứ 2
    2
  3. 竹 sau nét thứ 3
    3
  4. 竹 sau nét thứ 4
    4
  5. 竹 sau nét thứ 5
    5
  6. 竹 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)