あたら new
U+65B0 JLPT 4 Lớp 2 13 nét Tần suất #51 Heisig #1502

Nghĩa

  • new
  • fresh
  • novel

Từ vựng

あたら atara Kun'yomi

あら ara Kun'yomi

にい nii Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 新 sau nét thứ 1
    1
  2. 新 sau nét thứ 2
    2
  3. 新 sau nét thứ 3
    3
  4. 新 sau nét thứ 4
    4
  5. 新 sau nét thứ 5
    5
  6. 新 sau nét thứ 6
    6
  7. 新 sau nét thứ 7
    7
  8. 新 sau nét thứ 8
    8
  9. 新 sau nét thứ 9
    9
  10. 新 sau nét thứ 10
    10
  11. 新 sau nét thứ 11
    11
  12. 新 sau nét thứ 12
    12
  13. 新 sau nét thứ 13
    13

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)