図解 (ずかい) — illustration, diagram, đồ giải

かい illustration
Tần suất #9816 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

zukai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • illustration
  • diagram
  • đồ giải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.