源氏 (げんじ) — Genji, Minamoto clan, nguyên thị

げん Genji
Tần suất #9817 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

genji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Genji
  • Minamoto clan
  • nguyên thị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.