増殖 (ぞうしょく) — proliferation, multiplication, tăng thực

ぞうしょく proliferation
Tần suất #5581 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

zoushoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • proliferation
  • multiplication
  • tăng thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.