陰謀 (いんぼう) — conspiracy, plot

いんぼう conspiracy
Tần suất #5580 2 ký tự 漢語 kango noun

inbou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • conspiracy
  • plot

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.