造形 (ぞうけい) — molding, modeling, tạo hình

ぞうけい molding
Tần suất #7417 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

zoukei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • molding
  • modeling
  • tạo hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.