中曽根 (なかそね) — Nakasone, trung tằng căn
中曽根
Nakasone
Tần suất #7418
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
nakasone
Nghĩa
- Nakasone
- trung tằng căn