増幅 (ぞうふく) — amplification, tăng phúc

ぞうふく amplification
Tần suất #8375 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

zoufuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • amplification
  • tăng phúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.