善意 (ぜんい) — good will, good intentions, thiện ý

ぜん good will
Tần suất #6462 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

zeni

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • good will
  • good intentions
  • thiện ý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.