三昧 (ざんまい) — indulgence, absorption, tam tối
三昧
indulgence
Tần suất #7077
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
zanmai
Nghĩa
- indulgence
- absorption
- tam tối