夕日 (ゆうひ) — setting sun, buổi tối mặt trời, tịch nhật

ゆう setting sun
Tần suất #7000 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

yuuhi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • setting sun
  • buổi tối mặt trời
  • tịch nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.