ゆう evening
U+5915 JLPT 4 Lớp 1 3 nét Tần suất #924 Heisig #109 Bộ thủ #36

Nghĩa

  • evening
  • dusk

Từ vựng

ゆう yuu Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 夕 sau nét thứ 1
    1
  2. 夕 sau nét thứ 2
    2
  3. 夕 sau nét thứ 3
    3

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)