遺言 (ゆいごん) — will, testament, di ngôn

ゆいごん will
Tần suất #7472 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

yuigon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • will
  • testament
  • di ngôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.