遺体 (いたい) — corpse, remains, di thể

たい corpse
Tần suất #5045 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

itai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • corpse
  • remains
  • di thể

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.