後遺症 (こういしょう) — aftereffect, sequel, hậu di chứng

こうしょう aftereffect
Tần suất #9998 3 ký tự 漢語 kango noun

kouishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • aftereffect
  • sequel
  • hậu di chứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.