幼少 (ようしょう) — infancy, childhood, ấu thiểu

ようしょう infancy
Tần suất #7604 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

youshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • infancy
  • childhood
  • ấu thiểu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.