すく few
U+5C11 JLPT 4 Lớp 2 4 nét Tần suất #287 Heisig #106

Nghĩa

  • few
  • little
  • small amount

Từ vựng

すく suku Kun'yomi

すこ suko Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 少 sau nét thứ 1
    1
  2. 少 sau nét thứ 2
    2
  3. 少 sau nét thứ 3
    3
  4. 少 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)