北東 (ほくとう) — northeast, bắc đông

ほくとう northeast
Tần suất #7605 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

hokutou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • northeast
  • bắc đông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.