横たわる (よこたわる) — nằm, to stretch out

よこたわる nằm
Tần suất #7242 Lớp 3 4 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

yokotawaru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nằm
  • to stretch out

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.