手口 (てぐち) — modus operandi, trick, thủ khẩu

ぐち modus operandi
Tần suất #7243 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

teguchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • modus operandi
  • trick
  • thủ khẩu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.