積み重ね (つみかさね) — accumulation, piling up

かさ accumulation
Tần suất #7241 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago noun

tsumikasane

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • accumulation
  • piling up

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.