善い (よい) — drunkenness, intoxication

drunkenness
Tần suất #9820 Lớp 6 2 ký tự i-adjective

yoi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • drunkenness
  • intoxication

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.