養育 (よういく) — upbringing, nurture, dưỡng dục

よういく upbringing
Tần suất #9819 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

youiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • upbringing
  • nurture
  • dưỡng dục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.