柳沢 (やなぎさわ) — Yanagisawa, liễu trạch
柳沢
Yanagisawa
Tần suất #8185
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
yanagisawa
Nghĩa
- Yanagisawa
- liễu trạch