売り手 (うりて) — seller, vendor

seller
Tần suất #9457 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

urite

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • seller
  • vendor

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.