東西 (とうざい) — phía đông và phía tây, đông tây

とう西ざい phía đông và phía tây
Tần suất #5500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

touzai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía đông và phía tây
  • đông tây

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.