盗作 (とうさく) — plagiarism, piracy, đạo tác

とうさく plagiarism
Tần suất #9871 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tousaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • plagiarism
  • piracy
  • đạo tác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.