係わる (かかわる) — to be concerned with, to be involved in

かかわる to be concerned with
Tần suất #9872 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

kakawaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be concerned with
  • to be involved in

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.