冬季 (とうき) — mùa đông mùa, đông quý

とう mùa đông mùa
Tần suất #9299 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

touki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mùa đông mùa
  • đông quý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.