頭部 (とうぶ) — đầu, cranium, đầu phần

とう đầu
Tần suất #7894 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

toubu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đầu
  • cranium
  • đầu phần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.