捕らえる (とらえる) — to catch, to capture

らえる to catch
Tần suất #6869 4 ký tự ichidan verb · transitive

toraeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to catch
  • to capture

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.