狩猟 (しゅりょう) — hunting, thú liệp

しゅりょう hunting
Tần suất #6868 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shuryou

Pitch しゅりょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hunting
  • thú liệp

Từ liên quan

Từ chứa 狩 (1)

Từ chứa 猟 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.