捕まえる (つかまえる) — to catch, to capture

つかまえる to catch
Tần suất #5630 4 ký tự ichidan verb · transitive

tsukamaeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to catch
  • to capture

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.