(とも) — attendant, companion

とも attendant
Tần suất #7067 Lớp 6 1 ký tự noun · transitive · suru verb

tomo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • attendant
  • companion

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.