留める (とめる) — to fasten, sửa

める to fasten
Tần suất #6311 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · transitive

tomeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to fasten
  • sửa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.